- TẤM SILICON XỐP ĐỎ QUẬN 5
- Mã sản phẩm: TẤM SILICON XỐP ĐỎ QUẬN 5
- Lượt xem: 55239
- Giá: Liên hệ
- TẤM SILICON XỐP ĐỎ QUẬN 5
-
- Thông tin chi tiết
- Liên hệ đặt hàng
- Bình luận
TẤM SILICON XỐP ĐỎ QUẬN 5
Tấm silicon xốp đỏ (silicone foam sheet) là vật liệu cao su silicone dạng xốp, có độ đàn hồi cao, chịu nhiệt tốt và thường dùng làm gioăng, ron, đệm kín trong môi trường nhiệt độ cao.
Đặc điểm nổi bật
- Chịu nhiệt cao: khoảng -60°C đến 200–250°C
- Đàn hồi tốt: nén ép nhiều lần không biến dạng
- Chống lão hóa, tia UV, ozone
- Cách nhiệt, cách điện tốt
- Chống nước, kháng hóa chất nhẹ
- Nhẹ, mềm, dễ cắt gia công
Thông số phổ biến
- Màu: đỏ (đặc trưng silicone chịu nhiệt)
- Độ dày: 1mm – 50mm
- Khổ tấm: thường 1m x 1m hoặc 1m x 2m
- Độ cứng: mềm (foam xốp)
- Tỷ trọng: ~0.3 – 0.8 g/cm³ (tùy loại xốp)
Ứng dụng
- Làm gioăng kín chịu nhiệt cho máy móc, tủ điện, lò sấy
- Ron cửa tủ sấy, tủ điện, lò công nghiệp
- Đệm chống rung, giảm chấn
- Cách nhiệt – cách âm trong công nghiệp
- Ngành thực phẩm, y tế (loại đạt chuẩn)
Gia công
- Cắt theo kích thước yêu cầu
- Dập gioăng, ron theo bản vẽ
- Dán keo, bế khuôn
Nếu bạn cần, mình có thể tư vấn loại độ dày – tỷ trọng phù hợp theo đúng ứng dụng (ví dụ: làm ron cửa lò, đệm chống rung hay cách nhiệt).

.jpg)
Ron xốp silicone trắng là loại gioăng làm kín bằng silicone dạng xốp (bọt khí), màu trắng, thường dùng trong môi trường cần chịu nhiệt cao và đảm bảo vệ sinh như thực phẩm, y tế.
1. Đặc điểm nổi bật
- Mềm, đàn hồi cao → ép kín tốt các khe hở
- Cấu trúc xốp → nhẹ, nén dễ, phục hồi nhanh
- Màu trắng sạch, phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh
- Dễ cắt, nối, gia công theo kích thước
2. Khả năng chịu nhiệt
- Làm việc: -50°C đến ~200–250°C
- Ổn định trong môi trường nhiệt thay đổi liên tục
→ Phù hợp lò nướng, tủ sấy, thiết bị nhiệt
3. Tính chất silicone
- Không mùi, có thể đạt chuẩn an toàn thực phẩm (FDA)
- Chống tia UV, ozone, không bị lão hóa nhanh
- Cách điện tốt
- Kháng nước nhưng không kín tuyệt đối như ron đặc
4. Dạng phổ biến
- Dây tròn, vuông, chữ nhật
- Gioăng định hình: chữ D, P, E, U…
- Dạng cuộn hoặc cắt theo yêu cầu
5. Ứng dụng
- Gioăng cửa lò nướng, tủ sấy, tủ hấp
- Thiết bị chế biến thực phẩm, y tế
- Tủ điện, máy móc cần chống bụi – cách nhiệt
- Chèn khe chống rung
6. So sánh nhanh
- Silicone xốp trắng: mềm, vệ sinh, chịu nhiệt tốt
- Silicone đặc: kín nước/khí tốt hơn nhưng cứng hơn
- EPDM xốp: giá rẻ hơn, nhưng không chịu nhiệt cao bằng
7. Khi nên dùng
- Cần vệ sinh cao (màu trắng dễ kiểm soát bẩn)
- Môi trường nhiệt cao
- Khe hở cần độ nén mềm để làm kín
Nếu bạn đang cần đặt hàng hoặc chọn loại phù hợp, bạn cho mình biết:
- Kích thước (dày × rộng hoặc đường kính)
- Nhiệt độ sử dụng
- Có cần tiêu chuẩn thực phẩm không
Mình sẽ tư vấn đúng loại và quy cách chuẩn cho bạn
Vòng đệm cao su giảm chấn (rubber anti-vibration washer/gasket) là chi tiết dùng để giảm rung, chống ồn và hấp thụ lực va đập trong các hệ thống cơ khí, máy móc.
1. Công dụng chính
- Giảm rung động từ động cơ, máy bơm, quạt, máy nén…
- Hạn chế truyền rung sang kết cấu (khung, sàn, tường)
- Giảm tiếng ồn khi vận hành
- Tăng tuổi thọ thiết bị và bu lông liên kết
2. Vật liệu phổ biến
- Cao su tự nhiên (NR): đàn hồi tốt, giá rẻ
- EPDM: chịu thời tiết, ozone, nước tốt
- NBR (cao su nitrile): chịu dầu, xăng
- Silicone: chịu nhiệt cao (200–250°C)
- PU (Polyurethane): chịu mài mòn, tải nặng
3. Kiểu dáng thường gặp
- Vòng đệm phẳng (giống long đen cao su)
- Vòng đệm có gờ chống trượt
- Loại kết hợp kim loại (cao su + thép)
- Đệm chống rung dạng trụ, chân đế (mount)
4. Thông số cần chọn
- Đường kính trong / ngoài / độ dày
- Độ cứng (Shore A: thường 40–80)
- Môi trường làm việc (nhiệt độ, dầu, hóa chất)
- Tải trọng và tần số rung
5. Ứng dụng
- Lắp dưới chân máy (motor, máy nén khí)
- Đệm bu lông liên kết kết cấu
- Tủ điện, quạt công nghiệp
- Ngành ô tô, xe máy, HVAC
Nếu bạn cần, mình có thể tư vấn chọn loại phù hợp hoặc báo giá theo kích thước cụ thể (ví dụ: M8, M10, dày 3–10mm, dùng trong môi trường dầu hay ngoài trời).























